军事政变

军事政变
jūnshìzhèngbiàn
quân sự chính biến

đảo chính quân sự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đảo chính quân sự

    • Đảo chính quân sự là biểu hiện của sự bất ổn quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.