Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
/
军事威胁
军事威胁
quân sự uy hiếp
mối đe dọa quân sự
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mối đe dọa quân sự
- 。
Mối đe dọa quân sự là một vấn đề quan trọng trong quan hệ quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ军事威胁
Phồn thể軍事威脅
quân sự uy hiếp
mối đe dọa quân sự
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mối đe dọa quân sự
- 。
Mối đe dọa quân sự là một vấn đề quan trọng trong quan hệ quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 辆liànglượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
- 轮lúnbánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ