军事力量

军事力量
jūnshìliang
quân sự lực lượng

lực lượng quân sự

2 nghĩa#46807
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lực lượng quân sự

    • Sức mạnh quân sự của quốc gia này rất lớn.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Lực lượng quân sự nước này rất hiện đại.

    • Lực lượng quân sự nước này rất tiên tiến.

  2. danh từ

    sức mạnh quân sự

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.