武力

武力
võ lực

vũ lực; sức mạnh quân sự

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9161
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vũ lực; sức mạnh quân sự

    用枪、炮等武器进行战争的力量yòng qiāng、pào děng wǔqì jìnxíng zhànzhēng de lìliàng

    • Họ sử dụng vũ lực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.