兴高采烈
兴高采烈
hứng cao thái liệt
hứng khởi phấn chấn; vui mừng hớn hở [thành ngữ]
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#47683
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hứng khởi phấn chấn; vui mừng hớn hở [thành ngữ]
- 。
Họ vui vẻ ăn mừng.
- 貳形tính từ
hớn hở; hồ hởi phấn khởi [thành ngữ]
- 。
Họ hát hò rất phấn khởi.
- 參形tính từ
hân hoan phấn khởi; vui mừng hớn hở [thành ngữ]
- 。
Họ hát hò rất vui vẻ.
Đang tải…
兴高采烈
Phồn thể興高采烈
hứng cao thái liệt
hứng khởi phấn chấn; vui mừng hớn hở [thành ngữ]
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#47683
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hứng khởi phấn chấn; vui mừng hớn hở [thành ngữ]
- 。
Họ vui vẻ ăn mừng.
- 貳形tính từ
hớn hở; hồ hởi phấn khởi [thành ngữ]
- 。
Họ hát hò rất phấn khởi.
- 參形tính từ
hân hoan phấn khởi; vui mừng hớn hở [thành ngữ]
- 。
Họ hát hò rất vui vẻ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.