关门捉贼

关门捉贼
guānménzhuōzéi
quan môn tróc tặc

đóng cửa bắt giặc (chặn đường rút lui để tiêu diệt kẻ thù) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đóng cửa bắt giặc (chặn đường rút lui để tiêu diệt kẻ thù) [thành ngữ]

    • Đóng cửa bắt giặc, bắt rùa trong chum.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.