Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
/
关门捉贼
关门捉贼
quan môn tróc tặc
đóng cửa bắt giặc (chặn đường rút lui để tiêu diệt kẻ thù) [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đóng cửa bắt giặc (chặn đường rút lui để tiêu diệt kẻ thù) [thành ngữ]
- ,。
Đóng cửa bắt giặc, bắt rùa trong chum.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 足túc(chân, đầy đủ)HÌNH THANH
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
关门捉贼
Phồn thể關門捉賊
quan môn tróc tặc
đóng cửa bắt giặc (chặn đường rút lui để tiêu diệt kẻ thù) [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đóng cửa bắt giặc (chặn đường rút lui để tiêu diệt kẻ thù) [thành ngữ]
- ,。
Đóng cửa bắt giặc, bắt rùa trong chum.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 足túc(chân, đầy đủ)HÌNH THANH
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.