关税国境

关税国境
guānshuìguójìng
quan thuế quốc cảnh

lãnh thổ hải quan; khu vực hải quan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lãnh thổ hải quan; khu vực hải quan

    • Biên giới hải quan là một phần quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.