关禁闭

关禁闭
guānjìn
quan cấm bế

phạt cấm phòng; phạt giam (binh sĩ, học sinh)

1 nghĩa#30262
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phạt cấm phòng; phạt giam (binh sĩ, học sinh)

    • Anh ấy bị giam giữ vì phạm lỗi.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.