Tới nội dung chính

共和党人

共和党人
gònghédǎngrén
cộng hoà đảng nhân

đảng viên Đảng Cộng hòa

1 nghĩa#24990
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đảng viên Đảng Cộng hòa

    • 。

      Anh ấy là một đảng viên Cộng hòa.

共
gòng
cộng
BỘ THỦ⼋
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu