共和党人

共和党人
gòngdǎngrén
cộng hoà đảng nhân

đảng viên Đảng Cộng hòa

1 nghĩa#24990
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đảng viên Đảng Cộng hòa

    • Anh ấy là một đảng viên Cộng hòa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.