共和党人
共和党人
cộng hoà đảng nhân
đảng viên Đảng Cộng hòa
1 nghĩa#24990
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đảng viên Đảng Cộng hòa
- 。
Anh ấy là một đảng viên Cộng hòa.
Đang tải…
共和党人
Phồn thể共和黨人
cộng hoà đảng nhân
đảng viên Đảng Cộng hòa
1 nghĩa#24990
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đảng viên Đảng Cộng hòa
- 。
Anh ấy là một đảng viên Cộng hòa.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.