共和党

共和党
Gòngdǎng
cộng hoà đảng

Đảng Cộng hòa

1 nghĩa#11077
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đảng Cộng hòa

    美国的主要政治党派之一,主张保守政策měiguó de zhǔyào zhèngzhì dǎngpài zhī yī、zhǔzhāng bǎoshǒu zhèngcè

    • Anh ấy là người của Đảng Cộng hòa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.