民主党

民主党
Mínzhǔdǎng
dân chủ đảng

Đảng Dân chủ

1 nghĩa#12799
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đảng Dân chủ

    美国主要政党之一,主张自由和社会进步měiguó zhǔyào zhèngdǎng zhī yī, zhǔzhāng zìyóu hé shèhuì jìnbù

    • Anh ấy là người của Đảng Dân chủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.