共同基金

共同基金
gòngtóngjīn
cộng đồng cơ kim

quỹ tương hỗ; quỹ đầu tư chung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quỹ tương hỗ; quỹ đầu tư chung

    • Quỹ tương hỗ là một công cụ đầu tư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.