Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
/
共产党
共产党
cộng sản đảng
Đảng Cộng sản
1 nghĩa#9282
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đảng Cộng sản
中信奉共产主义、主张生产资料公有的政治组织xìnfèng gòngchǎnzhǔyì、zhǔzhāng shēngchǎn zīliào gōngyǒu de zhèngzhì zǔzhī
- 。
Anh ấy là đảng viên Đảng Cộng sản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
共产党
Phồn thể共產黨
cộng sản đảng
Đảng Cộng sản
1 nghĩa#9282
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đảng Cộng sản
中信奉共产主义、主张生产资料公有的政治组织xìnfèng gòngchǎnzhǔyì、zhǔzhāng shēngchǎn zīliào gōngyǒu de zhèngzhì zǔzhī
- 。
Anh ấy là đảng viên Đảng Cộng sản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.