共产主义

共产主义
gòngchǎnzhǔ
cộng sản chủ nghĩa

chủ nghĩa cộng sản; cộng sản

1 nghĩa#11505
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ nghĩa cộng sản; cộng sản

    一种政治和经济制度,主张生产资料公有、按需分配。yī zhǒng zhèngzhì hé jīngjì zhìdù, zhǔzhāng shēngchǎn zīliào gōngyǒu、ànxū fēnpèi。

    • Chủ nghĩa cộng sản là một chế độ xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.