Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
/
兰开斯特
兰开斯特
lan khai tư đặc
Lancaster (thành phố)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lancaster (thành phố)
- 。
Lancaster là một thành phố ở Anh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ兰开斯特
Phồn thể蘭開斯特
lan khai tư đặc
Lancaster (thành phố)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lancaster (thành phố)
- 。
Lancaster là một thành phố ở Anh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.