Tới nội dung chính

公事包

公事包
gōngshìbāo
công sự bao

cặp tài liệu; cặp đựng hồ sơ

1 nghĩa#38253
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cặp tài liệu; cặp đựng hồ sơ

    • 。

      Anh ấy đang cầm một chiếc cặp tài liệu.

公
gōng
công
BỘ THỦ⼋
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu