公事包

公事包
gōngshìbāo
công sự bao

cặp tài liệu; cặp đựng hồ sơ

1 nghĩa#38253
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cặp tài liệu; cặp đựng hồ sơ

    • Anh ấy đang cầm một chiếc cặp tài liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(tám, chia đôi)BỘ
  • (riêng tư, cá nhân)HỘI Ý

Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.