Tới nội dung chính

充实

充实
chōngshí
sung thực

đầy đủ; sung đủ; đủ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)6 nghĩa#18031
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đầy đủ; sung đủ; đủ

    • 。

      Cuộc sống rất phong phú.

  2. 貳动động từ

    làm phong phú; bổ sung; sung thực; đầy đặn

    • 。

      Cuộc sống rất phong phú.

  3. 參动động từ

    bổ sung; làm phong phú thêm; sung thực; (tính) phong phú, dồi dào

  4. 肆动động từ

    làm phong phú; sung thực; bổ sung (nội dung); (tính từ) phong phú, đầy đủ

    • 。

      Xin bạn làm rõ thêm luận điểm của mình.

  5. 伍形tính từ

    phong phú; sung thực; làm phong phú; bổ sung

  6. 陸形tính từ

    phong phú; sung thực; làm phong phú; bổ sung

充
chōng
sung
BỘ THỦ⼉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu