元素周期表

元素周期表
yuánzhōubiǎo
nguyên tố chu kỳ biểu

bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học

    • Bảng tuần hoàn các nguyên tố là nền tảng của hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(hai, trên đầu)HỘI Ý
  • nhân(người (chân đứng))BỘ

Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.