儿童基金会

儿童基金会
Értóngjīnhuì
nhi đồng cơ kim hội

Quỹ Nhi đồng (UNICEF)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Quỹ Nhi đồng (UNICEF)

    • UNICEF là một tổ chức quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.