儿童

儿童
értóng
nhi đồng

trẻ em; con

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#3003
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trẻ em; con

    年纪小的人,通常指婴儿到十几岁的孩子niánjì xiǎo de rén, tōngcháng zhǐ yīngér dào shí jǐ suì de háizi

    • Trẻ em thích chơi trò chơi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.