Tới nội dung chính

白痴

白痴
báichī
bạch si

kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)

2 nghĩa#1141
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)

    中智力很低、很愚蠢的人zhìlì hěn dī、hěn yúchǔn de rén

    • !

      Bạn đúng là đồ ngốc!

  2. 貳名danh từ

    người tầm thường; kẻ nhỏ nhen (chỉ người có tài năng hoặc tầm nhìn hạn hẹp)

    中智力发育不全;也指没有才能或见识的人zhìlì fāyù búquán;yě zhǐ méiyǒu cáinéng huò jiànshi de rén

    • 。

      Anh ấy không phải là đồ ngốc.

白
bái
bạch
BỘ THỦ⽩
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu