偶然事件

偶然事件
ǒuránshìjiàn
ngẫu nhiên sự kiện

sự kiện ngẫu nhiên; tai nạn bất ngờ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sự kiện ngẫu nhiên; tai nạn bất ngờ

    • Đó là một sự kiện ngẫu nhiên.

  2. danh từ

    sự kiện ngẫu nhiên; sự cố bất ngờ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.