健美

健美
jiànměi
kiện mỹ

thể hình; cường tráng và đẹp

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#23555
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thể hình; cường tráng và đẹp

    • Cô ấy trông rất khỏe khoắn và đẹp.

  2. động từ

    thể hình; rèn luyện thân thể cho cân đối

    • Anh ấy thích tập thể hình.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.