健怡可乐

健怡可乐
Jiàn
kiện di khả lạc

Coca-Cola ăn kiêng; Diet Coke

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Coca-Cola ăn kiêng; Diet Coke

    • Tôi thích uống Diet Coke.

  2. danh từ

    Coca-Cola Light; Coca-Cola dành cho người ăn kiêng

    • Tôi thích uống Coca-Cola Light.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.