- 亻nhân(người)BỘ
- 亭đình(nhà đình, trạm dừng)HÌNH THANH
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
đình chỉ công tác; tạm đình chức
đình chỉ công tác; tạm đình chức
中暂时不让某人做原来的工作zànshíshi búràng mǒurén zuò yuánlái de gōngzuò
Anh ấy đã bị đình chỉ công tác.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
đình chỉ công tác; tạm đình chức
đình chỉ công tác; tạm đình chức
中暂时不让某人做原来的工作zànshíshi búràng mǒurén zuò yuánlái de gōngzuò
Anh ấy đã bị đình chỉ công tác.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.