复职

复职
zhí
phục chức

phục chức; trở lại chức vụ cũ

1 nghĩa#27019
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phục chức; trở lại chức vụ cũ

    • Anh ấy đã phục chức.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.