- 亻nhân(người)BỘ
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)HÌNH THANH
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
quan hệ hội sinh (sinh học); cộng sinh thiên lợi
quan hệ hội sinh (sinh học); cộng sinh thiên lợi
Cộng sinh thiên lợi là một loại quan hệ sinh học.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
quan hệ hội sinh (sinh học); cộng sinh thiên lợi
quan hệ hội sinh (sinh học); cộng sinh thiên lợi
Cộng sinh thiên lợi là một loại quan hệ sinh học.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.