倾斜度

倾斜度
qīngxié
khuynh tà độ

độ nghiêng; độ dốc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    độ nghiêng; độ dốc

    • Độ nghiêng của con dốc này rất lớn.

  2. danh từ

    độ nghiêng; độ dốc

    • Độ dốc của con dốc này rất lớn.

  3. danh từ

    độ nghiêng; độ dốc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.