倾家荡产

倾家荡产
qīngjiādàngchǎn
khuynh gia đãng sản

khuynh gia bại sản; tán gia bại sản [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#48098
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khuynh gia bại sản; tán gia bại sản [thành ngữ]

    • Anh ta thua hết tiền vì cờ bạc, mất hết gia sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.