- 亻nhân(người)BỘ
- 责trách(trách nhiệm, đòi hỏi)HÌNH THANH
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
nợ chồng chất như núi [thành ngữ]
nợ chồng chất như núi [thành ngữ]
Anh ấy nợ nần chồng chất, cuộc sống rất khó khăn.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Đàn trúc (筑) làm bằng tre, gảy lên âm thanh vững chắc và mạnh mẽ.
nợ chồng chất như núi [thành ngữ]
nợ chồng chất như núi [thành ngữ]
Anh ấy nợ nần chồng chất, cuộc sống rất khó khăn.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Đàn trúc (筑) làm bằng tre, gảy lên âm thanh vững chắc và mạnh mẽ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.