倒转

倒转
dàozhuǎn
đáo chuyển

đảo chiều; đảo ngược; quay đầu; đổi hướng

1 nghĩa#36377
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đảo chiều; đảo ngược; quay đầu; đổi hướng

    • Anh ấy đã đổi hướng.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.