Tới nội dung chính

倒计时

倒计时
dàojìshí
đáo kế thời

đếm ngược; đếm lùi

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#11634
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đếm ngược; đếm lùi

    中从某个数字开始向下数,数到零为止的过程cóng mǒugeè shùzì kāishǐ xiàngxià shǔ、shǔ dào líng wéi zhǐ de guòchéng

    • !

      Đếm ngược bắt đầu rồi!

  2. 貳动động từ

    đếm ngược

    中从大的数字向下数到零cóng dà de shùzì xiàngxià shǔ dào líng

    • 。

      Chúng ta bắt đầu đếm ngược.

倒
dǎo
đáo
BỘ THỦ⼈
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu