- 亻nhân(người)BỘ
- 到đáo(đến, tới)HÌNH THANH
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
đếm ngược; đếm lùi
đếm ngược; đếm lùi
中从某个数字开始向下数,数到零为止的过程cóng mǒugeè shùzì kāishǐ xiàngxià shǔ、shǔ dào líng wéi zhǐ de guòchéng
Đếm ngược bắt đầu rồi!
đếm ngược
中从大的数字向下数到零cóng dà de shùzì xiàngxià shǔ dào líng
Chúng ta bắt đầu đếm ngược.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
đếm ngược; đếm lùi
đếm ngược; đếm lùi
中从某个数字开始向下数,数到零为止的过程cóng mǒugeè shùzì kāishǐ xiàngxià shǔ、shǔ dào líng wéi zhǐ de guòchéng
Đếm ngược bắt đầu rồi!
đếm ngược
中从大的数字向下数到零cóng dà de shùzì xiàngxià shǔ dào líng
Chúng ta bắt đầu đếm ngược.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.