倒计时

倒计时
dàoshí
đáo kế thời

đếm ngược; đếm lùi

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#11634
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đếm ngược; đếm lùi

    从某个数字开始向下数,数到零为止的过程cóng mǒugeè shùzì kāishǐ xiàngxià shǔ、shǔ dào líng wéi zhǐ de guòchéng

    • Đếm ngược bắt đầu rồi!

  2. động từ

    đếm ngược

    从大的数字向下数到零cóng dà de shùzì xiàngxià shǔ dào líng

    • Chúng ta bắt đầu đếm ngược.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.