倒计时
倒计时
đáo kế thời
đếm ngược; đếm lùi
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#11634
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đếm ngược; đếm lùi
中从某个数字开始向下数,数到零为止的过程cóng mǒugeè shùzì kāishǐ xiàngxià shǔ、shǔ dào líng wéi zhǐ de guòchéng
- !
Đếm ngược bắt đầu rồi!
- 貳动động từ
đếm ngược
中从大的数字向下数到零cóng dà de shùzì xiàngxià shǔ dào líng
- 。
Chúng ta bắt đầu đếm ngược.
Đang tải…
倒计时
Phồn thể倒計時
đáo kế thời
đếm ngược; đếm lùi
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#11634
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đếm ngược; đếm lùi
中从某个数字开始向下数,数到零为止的过程cóng mǒugeè shùzì kāishǐ xiàngxià shǔ、shǔ dào líng wéi zhǐ de guòchéng
- !
Đếm ngược bắt đầu rồi!
- 貳动động từ
đếm ngược
中从大的数字向下数到零cóng dà de shùzì xiàngxià shǔ dào líng
- 。
Chúng ta bắt đầu đếm ngược.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại