倒数

倒数
dàoshǔ
đáo sổ

đếm ngược (từ số lớn về 0)

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#9081
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đếm ngược (từ số lớn về 0)

    从大的数字开始,按顺序往小的数字数cóng dà de shùzì kāishǐ, ànshùnxù wǎng xiǎo de shùzì shǔ

    • Chúng ta cùng đếm ngược.

  2. động từ

    đếm ngược

    从大的数字往小的数字依次说出来cóng dà de shùzì wǎng xiǎo de shùzì yīcì shuōchūlái

    • Chúng ta cùng nhau đếm ngược.

  3. trạng từ

    đếm ngược; tính từ cuối

    从末尾开始数;逆序计算cóng mòwěi kāishǐ shǔ; nìxù jìsuàn

    • Xin hãy đọc từ dòng thứ hai từ dưới lên.

  4. trạng từ

    đếm ngược; tính từ cuối (hàng ghế)

    从后面开始数,与正序相反cóng hòumiàn kāishǐ shǔ、yǔ zhèngxù xiāngfǎn

    • Chúng tôi ngồi ở hàng thứ hai từ dưới lên.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.