- 亻nhân(người)BỘ
- 到đáo(đến, tới)HÌNH THANH
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
hít một hơi mạnh (vì bất ngờ, hoảng sợ...); giật mình rút một hơi thở
hít một hơi mạnh (vì bất ngờ, hoảng sợ...); giật mình rút một hơi thở
Cô ấy hít một hơi, sợ đến mức không nói nên lời.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
hít một hơi mạnh (vì bất ngờ, hoảng sợ...); giật mình rút một hơi thở
hít một hơi mạnh (vì bất ngờ, hoảng sợ...); giật mình rút một hơi thở
Cô ấy hít một hơi, sợ đến mức không nói nên lời.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.