俯视

俯视
shì
phủ thị

nhìn xuống; nhìn từ trên cao

2 nghĩa#33720
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn xuống; nhìn từ trên cao

    • Nhìn xuống từ đỉnh núi, thành phố thật đẹp.

  2. động từ

    phớt lờ; không thèm để ý đến

    • Từ đỉnh núi có thể nhìn bao quát toàn bộ thành phố.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.