众生

众生
zhòngshēng
chúng sinh

chúng sinh; mọi loài sống

1 nghĩa#25170
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chúng sinh; mọi loài sống

    • Tất cả chúng sinh đều bình đẳng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.