侵蚀

侵蚀
qīnshí
xâm thực

xâm thực; xói mòn

2 nghĩa#16171
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xâm thực; xói mòn

    • Nước biển đang xói mòn bờ biển.

  2. động từ

    xâm thực; ăn mòn; xói mòn

    • Nước biển đang ăn mòn bờ biển.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.