/
岩石
岩石
nham thạch
đá; đá (trong địa chất học)
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4626
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đá; đá (trong địa chất học)
中地球表面由矿物组成的坚硬物质dìqiú biǎomiàn yóu kuàngwù zǔchéng de jiānnyìng wùzhì
- 。
Hòn đá này rất cứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
岩石
Phồn thể岩
nham thạch
đá; đá (trong địa chất học)
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4626
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đá; đá (trong địa chất học)
中地球表面由矿物组成的坚硬物质dìqiú biǎomiàn yóu kuàngwù zǔchéng de jiānnyìng wùzhì
- 。
Hòn đá này rất cứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.