Tới nội dung chính

基础

基础
jīchǔ
cơ sở

nền tảng; cơ sở; nền móng

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#5352
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nền tảng; cơ sở; nền móng

    中事物最下面的部分,是其他部分的支撑shìwù zuì xiàmiàn de bùfen, shì qítā bùfen de zhīchēng

    • 。

      Đây là nền tảng để học tiếng Trung.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Toán học là nền tảng của tất cả các môn khoa học

  2. 貳名danh từ

    nền tảng; cơ sở; căn bản

    中最重要的下面部分;开始的最初阶段zuì zhòngyào de xiàmiàn bùfen; kāishǐ de zuì chū jiēduàn

基
jī
cơ
BỘ THỦ⼟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu