供应商

供应商
gōngyìngshāng
cung ứng thương

nhà cung cấp; nhà cung ứng

1 nghĩa#20125
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà cung cấp; nhà cung ứng

    • Chúng tôi có rất nhiều nhà cung cấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.