Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
/
佛罗里达州
佛罗里达州
phật la lý đạt châu
Florida (tiểu bang Hoa Kỳ)
1 nghĩa#15553
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Florida (tiểu bang Hoa Kỳ)
- 。
Bang Florida nằm ở đông nam Hoa Kỳ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
佛罗里达州
Phồn thể佛羅里達州
phật la lý đạt châu
Florida (tiểu bang Hoa Kỳ)
1 nghĩa#15553
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Florida (tiểu bang Hoa Kỳ)
- 。
Bang Florida nằm ở đông nam Hoa Kỳ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐBạn; anh; chị; ông; bà; mày; mi (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, không trang trọn
- 他tāanh ấy; ông ấy; hắn; nó (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, thường dùng cho nam
- 人rénngười; con người
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm; tạo ra; sản xuất
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gèbiến thể của 個|个[ge4]
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngbiến thể của 從|从[cóng]
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại