体育馆

体育馆
guǎn
thể dục quán

nhà thi đấu; thể dục quán; phòng gym

HSK 2 (3.0)3 nghĩa#13256Lượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà thi đấu; thể dục quán; phòng gym

    运动比赛或锻炼身体的大建筑物yùndòng bǐsài huò duànliàn shēntǐ de dà jiànzhùwù

    • Phòng tập thể dục rất lớn.

  2. danh từ

    khu liên hợp thể thao; sân vận động và nhà thi đấu

    进行体育运动和比赛的大建筑物jìnxíng tǐyù yùndòng hé bǐsài de dà jiànzhùwù

  3. danh từ

    sân vận động; thể trường

    用来进行体育运动和比赛的大建筑yònglái jìnxíng tǐyù yùndòng hé bǐsài de dà jiànzhù

    • Sân vận động rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.