竞技场

竞技场
jìngchǎng
cạnh kỹ trường

địa điểm tổ chức; sân vận động; nhà thi đấu

1 nghĩa#10785
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    địa điểm tổ chức; sân vận động; nhà thi đấu

    举行体育比赛的地方jǔxíng tǐyù bǐsài de dìfang

    • Đấu trường này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.