健身房

健身房
jiànshēnfáng
kiện thân phòng

phòng tập thể dục; phòng gym

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#10233
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng tập thể dục; phòng gym

    有很多运动器材和设备的地方,人们可以去那里锻炼身体yǒu hěnduō yùndòng qìcái hé shèbèi de dìfang, rénmen kěyǐ qù nàlǐ duànliàn shēntǐ

    • Tôi đi phòng gym mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.