体育场

体育场
chǎng
thể dục trường

sân vận động; thể trường

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#18807Lượng từ 个 / 座
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sân vận động; thể trường

    • Sân vận động rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.