- 王vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
- 求cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
sân bóng; sân thể thao; sân chơi (bóng đá, bóng rổ, tennis, v.v.)
sân bóng; sân thể thao; sân chơi (bóng đá, bóng rổ, tennis, v.v.)
中进行球类运动的场地jìnxíng qiúlèi yùndòng de chǎngdì
Chúng ta đi sân bóng rổ chơi bóng rổ đi.
sân bóng; sân thể thao; sân golf
中进行体育运动或比赛的场地jìnxíng tǐyù yùndòng huò bǐsài de chǎngdì
Sân bóng này rất lớn.
sân thi đấu; sân vận động
中进行体育比赛或训练的地方jìnxíng tǐyù bǐsài huò xùnliàn de dìfang
sân bóng; sân thể thao
中进行球类运动的场地jìnxíng qiúlèi yùndòng de chǎngdì
Chúng ta đi sân bóng đá chơi bóng đi.
sân bóng; sân thể thao
中进行球类运动的场地jìnxíng qiúlèi yùndòng de chǎngdì
sân bóng; sân thể thao
中进行球类运动的场地jìnxíng qiúlèi yùndòng de chǎngdì
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
sân bóng; sân thể thao; sân chơi (bóng đá, bóng rổ, tennis, v.v.)
sân bóng; sân thể thao; sân chơi (bóng đá, bóng rổ, tennis, v.v.)
中进行球类运动的场地jìnxíng qiúlèi yùndòng de chǎngdì
Chúng ta đi sân bóng rổ chơi bóng rổ đi.
sân bóng; sân thể thao; sân golf
中进行体育运动或比赛的场地jìnxíng tǐyù yùndòng huò bǐsài de chǎngdì
Sân bóng này rất lớn.
sân thi đấu; sân vận động
中进行体育比赛或训练的地方jìnxíng tǐyù bǐsài huò xùnliàn de dìfang
sân bóng; sân thể thao
中进行球类运动的场地jìnxíng qiúlèi yùndòng de chǎngdì
Chúng ta đi sân bóng đá chơi bóng đi.
sân bóng; sân thể thao
中进行球类运动的场地jìnxíng qiúlèi yùndòng de chǎngdì
sân bóng; sân thể thao
中进行球类运动的场地jìnxíng qiúlèi yùndòng de chǎngdì
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.