体感温度

体感温度
gǎnwēn
thể cảm ôn độ

nhiệt độ cảm nhận; nhiệt độ biểu kiến (khí tượng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiệt độ cảm nhận; nhiệt độ biểu kiến (khí tượng)

    • Nhiệt độ cảm nhận hôm nay rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.