住所

住所
zhùsuǒ
trú sở

nơi cư trú; chỗ ở

3 nghĩa#8749Lượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. nơi cư trú; chỗ ở

    人生活和居住的地方rén shēnghuó hé jūzhù de dìfang

  2. nơi cư trú; chỗ ở

    住的地方;居住的房子zhù de dìfang; jūzhù de fángzi

  3. danh từ

    nhà ở; chỗ ở

    某人生活和居住的地方mǒurén shēnghuó hé jūzhù de dìfang

    • Xin hãy cho tôi biết địa chỉ của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.