居所

居所
suǒ
cư sở

nhà ở; chỗ ở

1 nghĩa#31018
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà ở; chỗ ở

    • Anh ấy không có nơi ở cố định.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.