Tới nội dung chính

住宅

住宅
zhùzhái
trú trạch

nhà ở; chỗ ở; cư xá

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#11676
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà ở; chỗ ở; cư xá

    中供人生活居住的建筑物或地方gōng rén shēnghuó jūzhù de jiànzhúwù huò dìfang

    • 。

      Đây là nhà của tôi.

住
zhù
trú
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu